Camera IP 4MP Tiandy TC-C34LQ (Spec: LK/I3W/A/E/Y/M/S/H/LPR/8-32mm) là giải pháp kiểm soát an ninh giao thông và phương tiện đỉnh cao thuộc phân khúc Pro Series. Sở hữu độ phân giải 4MP Ultra HD sắc nét, cảm biến cỡ lớn 1/1.8″ nhạy sáng vượt trội và ống kính Motorized Zoom 8-32mm siêu xa, thiết bị dễ dàng bao quát và soi rõ từng chi tiết ở khoảng cách lớn. Đặc biệt, công nghệ AI LPR nhận diện biển số chuyên sâu kết hợp đèn kép thông minh, đàm thoại 2 chiều và cảnh báo chủ động giúp tối ưu hóa hiệu quả quản lý cho bãi xe, trạm thu phí và các khu công nghiệp quy mô lớn.
Các tính năng camera IP 4MP Tiandy TC-C34LQ

Tính năng của camera TC-C34LQ (Spec: LK/I3W/A/E/Y/M/S/H/LPR/8-32mm)
- Camera IP 4MP Tiandy TC-C34LQ (Spec: LK/I3W/A/E/Y/M/S/H/LPR/8-32mm) ghi hình với độ phân giải lên đến 2688×1520 @30fps, cho hình ảnh sắc nét.
- Ống kính zoom motorized 2.8–12 mm linh hoạt.
- Ghi hình màu trong điều kiện ánh sáng yếu, nâng cao khả năng nhận diện đối tượng.
- Nhận diện biển số thông minh (LPR) với tỷ lệ nhận dạng lên đến ≥95%.
- AI phân tích hành vi nâng cao như phân biệt người/xe, hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập, đếm người, phát hiện tụ tập đông người, hỗ trợ cảnh báo sớm và giảm báo động giả.
- Trang bị micro và loa tích hợp, cho phép ghi âm, phát âm thanh cảnh báo hoặc nhắc nhở trực tiếp khi phát hiện sự kiện bất thường.
- Hỗ trợ S+265 / H.265 / H.264, giúp tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh cao.
- Vỏ kim loại kết hợp nhựa cao cấp, đạt chuẩn IP67 chống bụi và nước, hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ từ -35°C đến 65°C.
- Với công nghệ cấp nguồn PoE (Power over Ethernet), camera có thể nhận cả nguồn điện lẫn tín hiệu Internet.
Chi tiết thông số kỹ thuật camera IP 4MP Tiandy TC-C34LQ

Camera và ống kính
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/1.8″ |
| Độ chiếu sáng tối thiểu |
|
| Thời gian chụp (Shutter Speed) | 1 giây ~ 1/100,000 giây |
| Ngày và đêm | Bộ lọc cắt tia hồng ngoại tự động (ICR) |
| Hồng ngoại thông minh (Smart IR) | Có |
| Chống ngược sáng (WDR) | 120dB |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) | > 43dB |
| Điều chỉnh góc | Pan: 0 |
| Loại thấu kính | Động cơ (Motorized) |
| Tiêu cự | 8~32mm |
| Phạm vi khẩu độ | F1.3 |
| Loại khẩu độ | Tự động (DC-Iris) |
| Góc nhìn | 15.4°~42.8° (Ngang – H) ; 8.8°~23.7° (Dọc – V) ; 17.6°~49.6° (Chéo – D) |
| Khoảng cách DORI |
|
| Đèn LED hồng ngoại | 4 đèn |
| Khoảng cách IR | Lên đến 60 m |
| Bước sóng | 850nm |
| Đèn LED ánh sáng trắng | 3 đèn |
| Khoảng cách ánh sáng trắng | 60m |
Chuẩn nén và chất lượng hình ảnh của camera
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Nén video | S+265 / H.265 / H.264B / H.264M / H.264H / Motion JPEG |
| Tốc độ bit video (Bit Rate) | 32Kbps ~ 16Mbps |
| Nén âm thanh | G.711A / G.711U / ADPCM_D / AAC_LC |
| Tốc độ lấy mẫu âm thanh | 8kHz / 32kHz / 48kHz |
| Độ phân giải tối đa | 4MP (2688 × 1520 @ 30fps) |
| Luồng dữ liệu chính |
|
| Luồng dữ liệu phụ |
|
| Luồng dữ liệu thứ 3 |
|
| BLC / HLC / AGC / 3D DNR | Có |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Tự động / Bán tự động / Thủ công / Ánh nắng mặt trời / Ánh sáng tự nhiên / Đèn ánh sáng ấm / Đèn ánh sáng ban ngày / Đèn sợi đốt / Khóa cân bằng trắng |
| Vùng quan tâm (ROI) | Hỗ trợ 8 khu vực tĩnh hình chữ nhật |
| Hiển thị thông tin (OSD) | Chồng ký tự vào 5 vùng (1 dòng, tối đa 127 ký tự hoặc 42 ký tự tiếng Trung/vùng); Kích thước: 16×16, 32×32, 48×48, 64×64, 96×96 |
| Lớp phủ hình ảnh (Image Overlay) | Lớp phủ ảnh BMP 24-bit màu, kích thước 200×200 |
| Mặt nạ che riêng tư (Privacy Mask) | Hỗ trợ 4 vùng tĩnh màu đen |
| Khử sương mù (Defog) | Có |
Các thông số khác của camera

| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Báo động chung | Phát hiện chuyển động; Báo động che ống kính (Mặt nạ); Đầu vào báo động |
| Cảnh báo ngoại lệ | Cảnh báo điện áp; Ổ đĩa đầy; Lỗi đọc/ghi ổ đĩa; Xung đột địa chỉ IP; Xung đột địa chỉ MAC; Ngoại lệ máy chủ FTP |
| Phân tích video | Phân loại người/phương tiện; Dây bẫy (Tripwire); Dây bẫy kép; Vành đai (Perimeter); Vật thể bị bỏ rơi; Vật thể bị mất; Bản đồ nhiệt (Heatmap); Lang thang; Chạy bộ; Đếm người; Phát hiện đám đông; Phát hiện người đang làm nhiệm vụ; Video bất thường; Âm thanh bất thường |
| Phân tích quy tắc ứng xử trong 1 cảnh | Tối đa 7 quy tắc |
| Cảnh báo sớm | Có |
| Giao thức mạng | HTTP; HTTPS; TCP/IP; UDP; UPnP; ICMP; IGMP; SNMP v1/v2/v3; DHCP; DNS; DDNS; Easy DDNS; NTP; SMTP; TLS v1.2; SSL; 802.1X; QoS; IPv4; IPv6; PPPoE; SSH; Unicast; Multicast; RTCP; ARP; SRTP; FTP; SFTP |
| Khả năng tương thích hệ thống | ONVIF (Profile S/T/G/M); SDK; CGI; Milestone; RTSP; RTMP |
| Kết nối từ xa | Tối đa ≤ 7 kết nối |
| Phần mềm quản lý (Client) | Easy7 VMS |
| Ứng dụng di động | EasyLive Plus |
| Trình duyệt Web hỗ trợ | IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+ |
| Ngôn ngữ giao diện Web | 19 ngôn ngữ (Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Trung giản thể/phồn thể, Tiếng Hàn, Tiếng Ý, Tiếng Nga, Tiếng Pháp, v.v.) |
| Tích hợp Mic và Loa | Có |
| Nút Reset cứng | Có |
| Lưu trữ cục bộ | Tích hợp khe cắm thẻ nhớ, dung lượng tối đa 512GB |
| Nguồn điện & Công suất |
|
| Chuẩn bảo vệ & Độ bền | Chống sét / Điện áp đột biến 4000 V; Chống tĩnh điện 6000 V; Tiêu chuẩn chống bụi nước IP67 |
| Kích thước thiết bị | 330 (Dài) × 114 (Rộng) × 107 (Cao) mm |
| Kích thước đóng gói | 360 (Dài) × 150 (Rộng) × 170 (Cao) mm |
| Trọng lượng tổng | 1.86 kg |
Đặt mua camera IP Tiandy TC-C34LQ ở đâu?
Khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm hoặc lắp đặt camera Tiandy TC-C34LQ (Spec: LK/I3W/A/E/Y/M/S/H/LPR/8-32mm), quý khách hàng chỉ cần liên hệ qua các kênh sau đây:
- Hotline kinh doanh Newstech: 0901451456 hoặc 0978100856
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0837992599 (24/7)
- Email: kinhdoanh@newstech.vn













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.